caucasian walnut
A caucasian walnut tree stands in a sunlit clearing with its distinctive winged fruits hanging from the branches.
Danh từ:
Cây óc chó da trắng (tên khoa học: Pterocarya fraxinifolia) là một loại cây cỡ trung bình, nhiều cành, có nguồn gốc từ vùng Caucasus. Điểm đặc biệt của loại cây này so với các cây óc chó khác là quả của nó có cánh (phần màng mỏng bao quanh quả).
- (Cây óc chó da trắng nổi tiếng với quả có cánh đặc trưng.)
- (Vào mùa thu, lá của cây óc chó da trắng chuyển sang màu vàng óng đẹp mắt.)
"Caucasian walnut tree": cụm từ dùng để chỉ chính xác cây này trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn.
- The caucasian walnut tree is often planted in parks for its ornamental value. (Cây óc chó da trắng thường được trồng trong công viên vì giá trị trang trí của nó.)
"Winged fruit of the caucasian walnut": nhấn mạnh đặc điểm quả có cánh, giúp phân biệt với các loại óc chó khác.
- The winged fruit of the caucasian walnut allows it to be dispersed by the wind. (Quả có cánh của cây óc chó da trắng giúp nó phát tán nhờ gió.)
Walnut (danh từ): cây óc chó nói chung (thuộc chi Juglans), nhưng "caucasian walnut" thuộc chi Pterocarya.
- The common walnut is different from the caucasian walnut in fruit shape. (Cây óc chó thông thường khác với cây óc chó da trắng ở hình dạng quả.)
Pterocarya (danh từ): tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây óc chó da trắng.
- Pterocarya trees are known for their winged nuts. (Các cây thuộc chi Pterocarya nổi tiếng với các loại hạt có cánh.)
- Winged walnut: óc chó có cánh (dịch sát nghĩa, thường dùng trong mô tả thực vật).
- Caucasian wingnut: tên gọi khác của loại cây này trong tiếng Anh.
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "caucasian walnut".)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "caucasian walnut".)